Chương V - Thống kê & Xác suất | Toán 11 Cánh Diều
🐟 LỚP TOÁN CÁ CHÉP — ÔN TẬP GIỮA KỲ II 🐟

CHƯƠNG V
THỐNG KÊ & XÁC SUẤT

TỈ LỆ TRONG ĐỀ THI: 20% (2 ĐIỂM)
4
CHỦ ĐỀ
9
BÀI TẬP
4
MỨC ĐỘ

📚 PHẦN 1
TÓM TẮT LÝ THUYẾT

LÝ THUYẾT 1
KHÁI NIỆM
Biến cố hợp, giao, xung khắc và biến cố đối

🐟 Biến cố hợp \(A \cup B\)

Biến cố "A hoặc B xảy ra" — xảy ra khi ít nhất một trong hai biến cố xảy ra.

🐠 Biến cố giao \(A \cap B\)

Biến cố "A B cùng xảy ra" — xảy ra khi cả hai đều xảy ra.

🐡 Biến cố xung khắc

A và B xung khắc nếu không đồng thời xảy ra: \(A \cap B = \emptyset\)

🦈 Biến cố đối

\(\overline{A}\) là biến cố "A không xảy ra".

✦ \(A \cup \overline{A} = \Omega\) (chắc chắn)
✦ \(A \cap \overline{A} = \emptyset\)
LÝ THUYẾT 2
QUY TẮC
Biến cố độc lập và các quy tắc tính xác suất

🔗 Biến cố độc lập

A và B độc lập nếu việc xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng đến xác suất của biến cố kia.
Điều kiện tương đương: \(P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)\)

📐 Quy tắc cộng (tổng quát)

\(P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B)\)

📐 Quy tắc cộng (xung khắc)

\(A \cap B = \emptyset \Rightarrow P(A \cup B) = P(A) + P(B)\)

📐 Quy tắc nhân (độc lập)

A, B độc lập \(\Rightarrow P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)\)

📐 Xác suất biến cố đối

\(P(\overline{A}) = 1 - P(A)\)
CÔNG THỨC
GHI NHỚ
📋 Bảng tổng hợp công thức quan trọng
\(P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B)\)
A, B bất kỳ
\(P(A \cup B) = P(A) + P(B)\)
A, B xung khắc
\(P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)\)
A, B độc lập
\(P(\overline{A}) = 1 - P(A)\)
Luôn đúng
\(P(\Omega) = 1\)
Biến cố chắc chắn
\(P(\emptyset) = 0\)
Biến cố không thể
\(0 \le P(A) \le 1\)
Luôn đúng

✏️ PHẦN 2
BÀI TẬP MẪU
THEO MỨC ĐỘ

BÀI 1
NHẬN BIẾT
Cho hai biến cố A và B xung khắc với \(P(A) = 0{,}3\) và \(P(B) = 0{,}5\). Tính \(P(A \cup B)\).
BÀI 2
NHẬN BIẾT
Cho biến cố A có \(P(A) = 0{,}7\). Tính xác suất biến cố đối của A.
BÀI 3
NHẬN BIẾT
Hai biến cố A và B độc lập. Biết \(P(A) = 0{,}4\) và \(P(B) = 0{,}6\). Tính \(P(A \cap B)\).
BÀI 4
THÔNG HIỂU
Gieo một con xúc xắc cân đối hai lần. Gọi A là biến cố "lần 1 xuất hiện mặt chẵn", B là biến cố "lần 2 xuất hiện mặt lớn hơn 4".
a) A và B có độc lập không?b) Tính \(P(A \cap B)\).c) Tính \(P(A \cup B)\).
BÀI 5
THÔNG HIỂU
Một hộp chứa 5 bi xanh và 3 bi đỏ. Lấy ngẫu nhiên 1 bi, ghi lại màu rồi bỏ lại. Sau đó lấy tiếp 1 bi. Gọi A là biến cố "lần 1 lấy bi xanh", B là biến cố "lần 2 lấy bi đỏ". Tính \(P(A \cap B)\).
BÀI 6
VẬN DỤNG
Xác suất bắn trúng mục tiêu của hai xạ thủ A và B lần lượt là 0,8 và 0,7. Hai người cùng bắn (độc lập). Tính xác suất:
a) Cả hai đều bắn trúng.b) Ít nhất một người bắn trúng.c) Đúng một người bắn trúng.
BÀI 7
VẬN DỤNG
Một máy sản xuất sản phẩm có xác suất tạo ra sản phẩm lỗi là 0,05. Lấy ngẫu nhiên 3 sản phẩm (độc lập). Tính xác suất:
a) Cả 3 sản phẩm đều tốt.b) Có ít nhất 1 sản phẩm lỗi.
BÀI 8
VẬN DỤNG CAO
Một hệ thống gồm 4 thiết bị hoạt động độc lập. Xác suất hoạt động tốt lần lượt là 0,9; 0,85; 0,8; 0,95. Tính xác suất:
a) Cả 4 đều tốt.b) Ít nhất 1 hỏng.c) Đúng 1 hỏng.
BÀI 9
VẬN DỤNG CAO
Hai đội bóng A và B thi đấu theo thể thức "thắng 2 trước" (đội nào thắng trước 2 trận thì thắng chung cuộc). Xác suất đội A thắng trong mỗi trận là 0,6 (các trận đấu độc lập). Tính xác suất đội A thắng chung cuộc.

💡 PHẦN 3
MẸO LÀM BÀI THI

MẸO THI
QUAN TRỌNG
🎯 Nhận dạng nhanh & Chiến thuật làm bài
🎯 NHẬN DẠNG NHANH
"hoặc"→ Biến cố hợp (∪)
"và" / "đồng thời"→ Biến cố giao (∩)
"ít nhất"→ Dùng biến cố đối
"có hoàn lại"→ Hai phép thử độc lập
⚠️ BẪY HAY GẶP
P(A∪B) = P(A)+P(B)Chỉ đúng khi A, B xung khắc!
P(A∩B) = P(A)·P(B)Chỉ đúng khi A, B độc lập!
"Không hoàn lại"→ KHÔNG độc lập! Đừng nhầm!
💡 CHIẾN THUẬT "ÍT NHẤT"
P(ít nhất 1) = 1 − P(không có cái nào)
Cách nhanh nhất & ít sai nhất — luôn nghĩ đến biến cố đối!
🏆 PHÂN BIỆT HAI KHÁI NIỆM
XUNG KHẮCKhông cùng xảy ra
A ∩ B = ∅
ĐỘC LẬPKhông ảnh hưởng nhau
P(A∩B) = P(A)·P(B)
⚡ Hai khái niệm hoàn toàn KHÁC NHAU!
Share this post